Thông tin du học Đức dành cho người học tại Xã Tân Lợi, Tỉnh Đồng Nai.
Hochschule München có các chương trình khoa học ứng dụng như Engineering Physics and Data Science, Micro- and Nanotechnology và Photonics. Trường đáng tìm hiểu với người muốn kết hợp thí nghiệm, vật lý và xử lý dữ liệu; ứng viên quốc tế nhập học từ đông 2026/27 cần tính cả chính sách học phí mới.
I. Thông tin chung
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên bản địa | Hochschule für angewandte Wissenschaften München, viết tắt HM |
| Địa điểm | München, Đức |
| Thành lập | 1971 từ bảy cơ sở tiền thân |
| Định hướng | Khoa học ứng dụng; kỹ thuật kết hợp kinh tế, xã hội và thiết kế |
| Ví dụ lựa chọn quốc tế | Engineering Physics and Data Science; Micro- and Nanotechnology; Photonics |
| Tên tiếng Anh | Hochschule München University of Applied Sciences |
| Loại hình | Đại học khoa học ứng dụng công lập; tư cách pháp lý công |
| Website chính thức | hm.edu |
Hochschule München không phải Technische Universität München hoặc Ludwig-Maximilians-Universität. Với người quan tâm vật lý ứng dụng, dữ liệu và chế tạo, HM có các lộ trình riêng từ Bachelor đến Master, cần tra đúng website và đúng quy chế của trường.
II. Lịch sử và đặc điểm đào tạo
Lịch sử HM ghi nhận việc hợp nhất năm 1971 và bổ sung một học viện năm 2002. Các cơ sở tiền thân có truyền thống đào tạo gắn với công nghiệp hóa từ thế kỷ XIX. Sự ra đời của trường gắn với yêu cầu cải tổ đào tạo kỹ sư và đưa các trường kỹ thuật bậc cao vào hệ đại học. Tên Hochschule München được sử dụng từ năm 2007.
Bản sắc khoa học ứng dụng hiện thể hiện trong cách ghép kiến thức nền với các hệ thống có thể đo đạc, mô phỏng và cải tiến. Riêng khoa Khoa học ứng dụng và Cơ điện tử có các hướng sinh học kỹ thuật, hóa kỹ thuật, vật lý và cơ điện tử. Người học không nhất thiết chọn một nhãn nghề quá sớm: có thể so xem mình hứng thú hơn với thiết bị, quy trình, vật liệu hay xử lý dữ liệu thực nghiệm.
Học phí mới cho một bộ phận sinh viên quốc tế làm thay đổi ngân sách từ đông 2026/27. Chi phí nhà ở cần được chuẩn bị độc lập với khoản phải nộp cho trường.
III. Ngoại ngữ và chuẩn bị học tập
Khoa General and Interdisciplinary Studies tổ chức các lớp Deutsch als Fremdsprache. Thông báo đông 2026 ghi bắt đầu ngày 07/10/2026; sinh viên dùng email HM để liên hệ giảng viên đăng ký. Các lớp này hỗ trợ học tập và sinh hoạt, không nên coi là khóa dự bị được tự động cấp trước khi nhập học.
| Lộ trình | Yêu cầu hoặc hoạt động | Phạm vi chi phí |
|---|---|---|
| DaF tại FK13 | Đăng ký bằng email sinh viên HM; chọn lớp phù hợp trình độ | Xem thông tin lớp và tư cách tham gia tại FK13 |
| Engineering Physics and Data Science | Tiếng Anh B2; có yêu cầu tiếng Đức A2 | Chi phí học và thi chứng chỉ đầu vào tách khỏi học phí Bachelor |
| Micro- and Nanotechnology | Tiếng Anh B2 và tiếng Đức A2 | Không mặc nhiên được miễn chứng chỉ nhờ học bằng tiếng Anh |
Nguồn lịch lớp là FK13. Người có nền tảng tiếng Anh tốt vẫn nên học tiếng Đức đủ sớm để đọc thư hành chính và trao đổi trong phòng thí nghiệm. Với ngành vật lý dữ liệu, chuẩn bị toán, lập trình và cách viết báo cáo thực nghiệm cũng quan trọng như luyện chứng chỉ.
IV. Đại học, học phí và học bổng
| Bachelor | Điểm chính | Hướng đối chiếu hồ sơ |
|---|---|---|
| Engineering Physics and Data Science | B.Sc.; 7 học kỳ, 210 ECTS; giảng dạy tiếng Anh tại Lothstraße | Vật lý, thống kê, học máy và mô phỏng |
| Bioengineering | Kỹ thuật liên ngành với trọng tâm sinh học | Khả năng kết hợp sinh học và tư duy kỹ thuật |
| Chemical Engineering | Phân tích và kỹ thuật quá trình trên nền hóa học | Kiến thức hóa và phương pháp định lượng |
| Mechatronics | Cơ học, tin học, quang học và điện tử | Sở thích tích hợp nhiều loại hệ thống |
Engineering Physics and Data Science kết hợp cơ học, điện động lực học, nhiệt động lực học, vật lý lượng tử với xử lý dữ liệu. Các môn tự chọn về bán dẫn, quang học hoặc năng lượng giúp sinh viên đưa phương pháp dữ liệu vào một miền ứng dụng. Danh mục FK06 cho phép so sánh với các Bachelor còn lại trước khi chọn hướng chuyên sâu.
| Khoản phải tính | Mức | Đối tượng |
|---|---|---|
| Học phí Bachelor | 500 EUR/học kỳ | Sinh viên quốc tế thuộc diện thu, mới ghi danh từ đông 2026/27 |
| Studierendenwerk | 97 EUR/học kỳ | Khoản riêng với học phí; không phải gói nhà ở |
| Vé giao thông | Mua riêng theo nhu cầu và biểu giá áp dụng | Không nằm trong khoản 97 EUR |
| Deutschlandstipendium | 300 EUR/tháng | Người được chọn, thông thường ít nhất hai học kỳ |
FAQ học phí quốc tế giải thích các nhóm miễn và việc chuyển ngành. Sinh viên nhập học trước đông 2026/27 nhìn chung được bảo lưu cơ chế cũ, nhưng chuyển ngành có thể làm phát sinh nghĩa vụ thu. Khoản Studierendenwerk và giao thông được tách tại All about studies.
Đợt Deutschlandstipendium đông 2026/27 đã đóng ngày 17/05/2026. Thành tích học tập, hoạt động xã hội và hoàn cảnh cá nhân cùng được cân nhắc. Không nên trừ học bổng khỏi ngân sách cho đến khi có quyết định cấp.
V. Sau đại học, chi phí và hướng nghiên cứu
| Master | Cấu trúc | Học phí và tài trợ |
|---|---|---|
| Micro- and Nanotechnology | M.Sc.; toàn thời gian 3 học kỳ hoặc bán thời gian theo kế hoạch | 700 EUR/học kỳ với nhóm quốc tế thuộc diện thu; thêm khoản học kỳ |
| Photonics | M.Sc.; 90 ECTS; toàn thời gian 3 học kỳ | Cùng cơ chế học phí quốc tế áp dụng; xét hồ sơ riêng |
| Deutschlandstipendium ở bậc Master | Ứng viên cần đáp ứng quy định của đợt tuyển | 300 EUR/tháng khi được chọn, không phải miễn học phí tự động |
Micro- and Nanotechnology có các phòng thí nghiệm về laser, màng mỏng, phân tích và hệ vi mô. Điều kiện công bố gồm bằng phù hợp tối thiểu 180 ECTS, nền vật lý tối thiểu 10 ECTS và kinh nghiệm thực hành theo yêu cầu. Người học từ ngành gần nên kiểm tra bảng điểm theo học phần, không chỉ dựa vào tên bằng.
Danh mục quốc tế của khoa giới thiệu Photonics cùng các lựa chọn trao đổi. Việc học tiếp nghiên cứu phụ thuộc chủ đề, người hướng dẫn và điều kiện tuyển; bằng Master không đồng nghĩa có ngay hợp đồng tiến sĩ. Chương trình có thể học bằng tiếng Anh vẫn có những môn tự chọn tiếng Đức, làm năng lực Đức trở thành lợi thế thực tế khi chọn đề tài.
VI. Nhà ở và ký túc xá
Hướng dẫn nhà ở HM xác định trường không có ký túc xá riêng. Người học toàn khóa cần tự đăng ký với đơn vị nhà ở hoặc tìm thị trường tư nhân; suất dịch vụ dành cho trao đổi không phải quyền lợi chung.
| Hình thức | Đặc điểm | Ngân sách |
|---|---|---|
| Ký túc xá Studierendenwerk | Có danh sách chờ; không nên dựa hoàn toàn vào một hồ sơ | Theo phòng được đề nghị |
| WG, phòng thuê lại | Có thể chia sẻ bếp và phòng tắm | Đọc phần tiện ích, nội thất và thời hạn thuê |
| Căn hộ riêng | Nguồn cung khó tìm hơn | Tiền đặt cọc và chi phí ban đầu tính riêng |
Thời gian nhận phòng cần khớp với ngày bắt đầu lớp, đặc biệt nếu còn phải tham gia hoạt động nhập học. Khi cân nhắc thuê xa, hãy tính cả thời gian đi lại trong những ngày có thực hành sáng sớm.
TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUMANBANK
Địa chỉ: Tầng 3, Tháp A, Tòa nhà T608 – KĐT mới Cổ Nhuế, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961696331
Email: kangminamhd@gmail.com
Website: https://humanbank.vn/