Thông tin du học Đức dành cho người học tại Phường Phú Bài, Thành phố Huế.
University of Koblenz có các lựa chọn tin học và khoa học dữ liệu trong một đại học có thêm khoa học tự nhiên và giáo dục. Từ năm 2023, trường hoạt động độc lập với Landau; hồ sơ quốc tế cần dùng quy định hiện hành của Koblenz thay vì tài liệu chung của tổ chức cũ.
I. Thông tin chung
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên trường | Universität Koblenz; University of Koblenz |
| Địa điểm | Koblenz, bang Rheinland-Pfalz, Đức |
| Năm thành lập độc lập | Đại học độc lập từ tháng 01/2023 |
| Nhận diện | Khác Hochschule Koblenz, trường khoa học ứng dụng cùng thành phố |
| Ngành trong bài | Computer Science; Web and Data Science; các nhóm khoa học tự nhiên và giáo dục |
| Tên tiếng Anh | University of Koblenz |
| Loại hình | Đại học công lập; tư cách pháp lý công |
| Website chính thức | www.uni-koblenz.de |
Thông tin UniCard giải thích việc đổi mẫu thẻ khi Đại học Koblenz trở thành cơ sở độc lập. Thẻ cũ University of Koblenz-Landau vẫn có thể được dùng trong thời gian học. Điều này giải thích vì sao tài liệu hoặc trang dịch vụ còn tên cũ, nhưng không có nghĩa Landau vẫn là cơ sở của trường hiện nay.
II. Giới thiệu và lựa chọn chuyên môn
Koblenz không chỉ có tin học. Trang đào tạo khoa Toán và Khoa học tự nhiên giới thiệu bốn nhóm định hướng: giáo dục, tin học, văn hóa và truyền đạt văn hóa, vật liệu và môi trường. Nhóm cuối tạo chỗ gặp giữa câu hỏi sinh thái và kinh tế, trong khi đào tạo giáo viên bao gồm nhiều môn tự nhiên, toán và giáo dục tiêu dùng.
Với người Việt tìm ngành máy tính, điểm hữu ích là trường phân biệt tin học nền tảng với các hướng dữ liệu và ứng dụng. Học lập trình trong Bachelor là bước đầu; đến Master, người học cần tự xây dựng câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp và đánh giá kết quả. Một sản phẩm chạy được chưa đủ nếu không giải thích được vì sao phương pháp đó phù hợp.
Địa chỉ viện tin học tại Universitätsstraße 1 giúp ứng viên định vị khu học tập khi tìm nhà. Hãy đối chiếu vị trí ngành và tuyến di chuyển trước khi chọn một phòng “ở Koblenz”. Việc học tại một trường nghiên cứu cũng cần thời gian cho tự học và dự án, nên lịch đi lại dài có thể ảnh hưởng đáng kể tới tuần học.
III. Ngôn ngữ và chuẩn bị học
IKaruS Language Learning cung cấp khóa ngoại ngữ miễn phí qua Skills Academy. Lớp thường diễn ra một đến hai lần mỗi tuần tại trường hoặc trực tuyến. Danh sách có tiếng Đức như ngoại ngữ và các lớp tiếng Anh như Academic English. Các lớp bổ trợ này không thay thế chứng chỉ ngôn ngữ đầu vào của chuyên ngành.
| Hình thức | Nội dung | Chi phí/phạm vi |
|---|---|---|
| German as a Foreign Language | Tiếng Đức qua danh mục IKaruS | Khóa ngôn ngữ trong trường miễn phí theo trang dịch vụ |
| Academic English | Tiếng Anh phục vụ học tập | Đăng ký qua Skills Academy theo lịch |
| Chuẩn bị đầu vào | Kiểm tra chứng chỉ của ngành định học | Không đồng nhất khóa bổ trợ với DSH hoặc Studienkolleg |
Ứng viên tin học nên luyện đọc tài liệu kỹ thuật song song với ngôn ngữ giao tiếp. Các môn toán rời rạc, cấu trúc dữ liệu và thuật toán thường đòi hỏi diễn đạt lập luận chính xác. Người đã quen học bằng tiếng Anh vẫn cần xem ngôn ngữ của từng bằng, thay vì suy từ việc website có bản tiếng Anh.
IV. Đại học, học phí và khoản học kỳ
Institute for Computer Science nêu Bachelor Computer Science có sáu học kỳ, 180 ECTS, trong đó 15 ECTS cho phần luận văn. Chương trình đưa lập trình và kỹ thuật phần mềm vào sớm, đồng thời cho chọn môn phụ như kinh tế, toán hoặc vật lý.
| Chương trình/khoản tiền | Thông tin | Phạm vi |
|---|---|---|
| Computer Science B.Sc. | Sáu học kỳ, 180 ECTS; tiếng Đức là ngôn ngữ chính | Bachelor Informatik; có học phần tiếng Anh theo hướng dẫn quốc tế của khoa |
| Học phí thông thường | Trường công lập, thông thường không thu học phí | Văn bằng thứ hai có quy định riêng |
| Khoản học kỳ sinh viên mới | 327,30 EUR | Kỳ hè 2026, gồm UniCard lần đầu 10 EUR |
| Khoản tái ghi danh | 317,30 EUR | Kỳ hè 2026, từ học kỳ thứ hai |
Bảng khoản học kỳ ghi rõ đây không phải học phí. Mức hè 2026 gồm đóng góp Studierendenwerk 89 EUR, AStA 19,50 EUR và vé Deutschlandsemesterticket 208,80 EUR. Các con số này chỉ phản ánh kỳ được công bố, không phải cam kết giữ nguyên đến khi tốt nghiệp.
Deutschlandstipendium cấp 300 EUR/tháng, ban đầu một năm. Thời gian tối đa nằm trong thời gian học chuẩn và phụ thuộc kinh phí nhà tài trợ; không phải cam kết cho toàn khóa. Trường xét thành tích học tập cùng hoạt động xã hội, trách nhiệm và hoàn cảnh cá nhân. Sinh viên mới được xét bằng đầu vào; từ học kỳ hai sử dụng kết quả đại học. Người nhận phải nộp giấy xác nhận ghi danh vào đầu học kỳ, thư nhận học không thay thế giấy này.
V. Sau đại học, phí và học bổng
Master Computer Science có 120 ECTS và các hướng Mobile Systems Engineering, Data & Knowledge Engineering, Software Engineering theo trang viện. Với Web and Data Science, quy định mô tả nhóm học phần web, dữ liệu, tự chọn và nghiên cứu, kết thúc bằng luận văn 30 ECTS.
| Chương trình/hỗ trợ | Điểm chính | Chi phí hoặc điều kiện |
|---|---|---|
| Computer Science M.Sc. | Bốn học kỳ, 120 ECTS; tiếng Đức chính, có học phần tiếng Anh | Bằng Bachelor tin học hoặc tương đương, điểm 2,5 trở lên theo thang Đức; quy chế có xét ngoại lệ có căn cứ chuyên môn |
| Web and Data Science M.Sc. | 120 ECTS; nền tảng lập trình, toán và thuật toán | Chương trình tiếng Anh theo quy định được dẫn |
| Master đầu tiên | Không học phí theo trang quốc tế | Vẫn đóng khoản học kỳ |
| Master thứ hai thuộc diện thu phí | 650 EUR/học kỳ | Đã có Master tại Đức hoặc đại học châu Âu theo cách phân loại của trường |
| STIBET | Hỗ trợ hoàn thành, đóng góp đặc biệt hoặc cơ hội bình đẳng | Xét trong thời gian học, không tài trợ mặc định toàn khóa |
Fees and Funding cho biết bằng Master có trước từ ngoài EU thông thường được miễn học phí. Cùng trang nêu phí uni-assist 75 EUR cho nguyện vọng đầu, thêm 30 EUR cho mỗi nguyện vọng bổ sung. Học bổng đầu kỳ cho nhóm Master quốc tế có thành tích tốt là hỗ trợ một phần, không bao trọn chi phí sống.
VI. Nhà ở và điều kiện hợp đồng
Hướng dẫn nhà ở dành cho người học lấy bằng giới thiệu căn hộ đơn có số lượng giới hạn cho sinh viên Master quốc tế học chương trình tiếng Anh, dưới 33 tuổi và đang ở nước ngoài khi xin chỗ. Hợp đồng kéo dài trọn sáu tháng: 01/10–31/03 hoặc 01/04–30/09; vẫn phải trả đủ kỳ thuê khi đến muộn hay rời sớm. Tiền đặt cọc là 600 EUR trước khi nhận phòng, hoàn lại nếu không có hư hại hoặc nợ tiền thuê; phí vệ sinh cuối kỳ là 80 EUR. Căn hộ không dành cho hai người cùng ở. Cần tìm phương án tiếp theo trong học kỳ đầu.
Nhà tư nhân có thể không có nội thất hoặc bếp lắp sẵn. Khi so sánh giá, cần phân biệt tiền thuê chưa tiện ích với giá có sưởi, điện và Internet. Không nên chuyển tiền chỉ dựa vào ảnh đẹp và lời hứa gửi chìa khóa. Hợp đồng, người cho thuê và khả năng xem nhà cần được xác nhận trước khi thanh toán.
TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUMANBANK
Địa chỉ: Tầng 3, Tháp A, Tòa nhà T608 – KĐT mới Cổ Nhuế, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961696331
Email: kangminamhd@gmail.com
Website: https://humanbank.vn/