Thông tin du học Đức dành cho người học tại Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh.
FH Aachen là lựa chọn khoa học ứng dụng với hai địa điểm học mang đặc điểm khác nhau: Aachen có các chương trình cơ khí, hàng không; Jülich có hóa học và công nghệ hạt nhân ứng dụng. Người quan tâm trường nên chọn ngành trước khi tìm nhà. FH Aachen không phải RWTH Aachen, vì vậy chương trình, thủ tục tuyển sinh và khoản đóng góp học kỳ phải tra trên đúng hệ thống của FH.
I. Thông tin chung
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Đức | Fachhochschule Aachen, thường dùng FH Aachen |
| Tên tiếng Anh | FH Aachen University of Applied Sciences |
| Loại hình | Đại học khoa học ứng dụng công lập; pháp nhân công do bang bảo trợ |
| Năm thành lập | 1971; một tiền thân cơ khí được lập năm 1902 |
| Thành phố | Aachen và Jülich, Nordrhein-Westfalen |
| Website chính thức | fh-aachen.de |
II. Lịch sử, chuyên môn và môi trường học
Lịch sử ngành cơ khí của trường ghi nhận việc thành lập Fachhochschule Aachen năm 1971, khi các đơn vị cơ khí, máy bay và động cơ, điện được tổ chức thành các khoa. Nguồn gốc trường kỹ sư gắn với sản xuất của vùng vẫn thể hiện trong cách đào tạo: kiến thức nền đi cùng dự án, thực hành và luận văn có thể đặt trong bối cảnh doanh nghiệp.
Ở Aachen, Bachelor Maschinenbau đưa dự án thực hành và luận văn vào học kỳ cuối. Ở Jülich, Applied Chemistry mở các hướng liên quan vật liệu polymer, hóa bền vững, phân tích và hóa hạt nhân. Hai nhóm này cùng đòi hỏi nền khoa học tự nhiên, nhưng cách học khác nhau: một bên nhiều thiết kế và tính toán hệ thống, bên kia thường xuyên làm việc với quy trình và dữ liệu phòng thí nghiệm.
Bậc sau đại học cho thấy độ chuyên sâu rõ hơn. Nuclear Applications kết hợp bảo vệ bức xạ, phương pháp đo và các ứng dụng y học hoặc xử lý chất thải. Người cân nhắc học tiếp nên xem chuyên môn này có nối được với Bachelor của mình không, thay vì chỉ chọn vì tên chương trình bằng tiếng Anh.
III. Ngoại ngữ và Freshman Program
Trang khóa ngoại ngữ giới thiệu lớp dành cho sinh viên trong thời gian học. Đây là lựa chọn khác với Freshman Program, vốn chuẩn bị cho bước vào giáo dục đại học và có hợp đồng dịch vụ riêng.
| Hình thức | Nội dung hoặc đối tượng | Chi phí |
|---|---|---|
| Freshman Program | Học chính khóa, hỗ trợ học tập, sinh hoạt và chỗ ở theo gói | Tra trang tài chính Freshman và liên kết AcIAS; số tiền và điều khoản theo thư nhận, hợp đồng |
| Khóa ngoại ngữ khi đang học | Sinh viên FH Aachen; quy định riêng cho trao đổi | Theo khóa và điều kiện đăng ký tại Sprachenzentrum |
| Aerospace Engineering | Tiếng Anh chuyên môn; một số ứng viên phải chứng minh tiếng Đức A2, B1 khi đăng ký luận văn | Chi phí học và thi ngôn ngữ tách ngân sách chuyên ngành |
Dịch vụ Freshman nêu phòng đôi trong khu ở chung và một số bảo hiểm nằm trong gói. Chi tiêu cá nhân như thực phẩm, điện thoại và quần áo do người học tự lo. Không dùng mức đóng góp học kỳ Bachelor để ước tính giá Freshman, cũng không coi hoàn thành phần chuẩn bị là quyền vào mọi ngành tại mọi trường Đức.
Với Aerospace Engineering, điều kiện tuyển sinh liệt kê IELTS 6.5 là một phương án chứng minh tiếng Anh. Người không thuộc diện miễn tiếng Đức cần lập kế hoạch A2 và B1 theo giai đoạn học. Điều này đáng chú ý với ứng viên đã có bằng kỹ thuật tiếng Anh nhưng chưa từng học tiếng Đức.
IV. Đại học, khoản phí và học bổng
| Chương trình | Thời lượng và nơi học | Nội dung |
|---|---|---|
| Maschinenbau B.Eng. | 7 học kỳ, 210 ECTS; Aachen, tiếng Đức | Nền kỹ thuật cơ khí; dự án thực hành và luận văn ở học kỳ 7 |
| Applied Chemistry (AOS) B.Sc. | 6 học kỳ, 180 ECTS; Jülich, tiếng Đức | Hóa học nền tảng, polymer, phân tích và hướng bền vững |
Maschinenbau cho phép phát triển hướng quan tâm qua các học phần lựa chọn sau khi đã xây nền toán, khoa học và kỹ thuật. Applied Chemistry có tên tiếng Anh nhưng trang ngành hiện ghi ngôn ngữ giảng dạy là tiếng Đức; tên gọi quốc tế không thay cho việc kiểm tra yêu cầu ngoại ngữ. Học sinh thích hóa cũng nên nhìn vào thực hành phân tích và an toàn phòng thí nghiệm, không chỉ điểm môn hóa phổ thông.
| Khoản | Mức EUR | Phạm vi |
|---|---|---|
| Học phí chuyên ngành thông thường | Không thu theo hướng dẫn của trường | Không áp dụng kết luận này cho gói Freshman |
| Semesterbeitrag | 384,60/học kỳ | Đông 2026/27; gồm 128,00 cho Studierendenwerk và 256,60 đóng góp sinh viên |
| Deutschlandstipendium | 300/tháng trong 12 tháng | Xét thành tích và hồ sơ; không cấp mặc nhiên |
Biểu đóng góp học kỳ quy định khoản phải nộp mỗi kỳ và có thể thay đổi giữa các kỳ. Học bổng FH nhận hồ sơ 23/6–14/7/2026 cho năm tài trợ 2026/27; đợt này đã kết thúc tại ngày 7/9/2026. Người chuẩn bị vào trường cũng có thể thuộc nhóm được xét theo điều kiện công bố, nhưng phải hoàn tất việc nhập học để nhận hỗ trợ.
V. Sau đại học, học phí và định hướng nghiên cứu
| Chương trình | Cấu trúc | Chi phí và hướng học |
|---|---|---|
| Aerospace Engineering M.Sc. | 3 học kỳ, 90 ECTS, Aachen; chủ yếu tiếng Anh | Hàng không và không gian; đóng góp học kỳ theo biểu chung |
| Nuclear Applications M.Sc. | 4 học kỳ, 120 ECTS, Jülich; tiếng Anh | Công nghệ, hóa hạt nhân, vật lý y học, chất thải hạt nhân; đóng góp học kỳ theo biểu chung |
| Học bổng cho người học Master | Deutschlandstipendium theo đợt chung | 300 EUR/tháng nếu được chọn; cần đáp ứng thời gian học tiêu chuẩn |
Nuclear Applications nhận nền tảng từ nhiều ngành khoa học và kỹ thuật phù hợp. Trang tuyển sinh yêu cầu bằng tương đương tối thiểu 180 ECTS, thư động lực và CV. Đối với ứng viên ngoài EU, đợt đông 2026/27 được công bố từ đầu tháng 5 đến giữa tháng 6, không phải thời hạn cuối tháng 9 dành cho EU.
Ở hai Master này, hồ sơ nên giải thích mối liên hệ giữa học phần Bachelor, kinh nghiệm dự án và chủ đề muốn nghiên cứu. Người hướng đến tiến sĩ cần tiếp tục xác định đề tài, người hướng dẫn và điều kiện chương trình nghiên cứu; thư nhận Master không bao gồm một vị trí tiến sĩ hoặc tài trợ nghiên cứu.
VI. Ký túc xá và sinh hoạt
Studierendenwerk Aachen công bố phòng tại cả Aachen và Jülich. Các giá dưới đây là mức tháng trên danh mục đọc ngày 7/9/2026, theo đúng loại phòng, không phải thông báo phòng đang trống.
| Nhà ở | Loại phòng | EUR/tháng |
|---|---|---|
| Schillerstraße 86–88, Aachen | Phòng đơn 12 m², dùng chung bếp và khu vệ sinh | 262 |
| Heinrich-Mußmann-Straße 2–46, Jülich | WG không nội thất; có một phần nội thất; phòng cải tạo có một phần nội thất | Lần lượt 267; 272; 325 |
| Heinrich-Mußmann-Straße 48–54, Jülich | Apartment 23 m², bếp nhỏ và phòng tắm | 454 |
Người học ở Jülich có thể ưu tiên các nhà trên Heinrich-Mußmann-Straße sát campus; người học hàng không tại Aachen nên so lựa chọn gần khoa với tuyến xe đi học. Giá WG và apartment không thể cộng gộp thành một mức ký túc xá chung. Khi nhận hợp đồng, kiểm tra nội thất, điện, thời hạn thuê và khoản đặt cọc; giữ riêng ngân sách cho thời gian ở tạm trước ngày nhận phòng.
TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUMANBANK
Địa chỉ: Tầng 3, Tháp A, Tòa nhà T608 – KĐT mới Cổ Nhuế, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961696331
Email: kangminamhd@gmail.com
Website: https://humanbank.vn/