Thông tin du học Đức dành cho người học tại Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai.
Frankfurt University of Applied Sciences phù hợp với người muốn học kỹ thuật, kinh doanh hoặc công tác xã hội trong môi trường hướng ứng dụng. Cơ sở tại Nibelungenplatz đặt sinh viên giữa thành phố Frankfurt am Main; một số học phần logistics còn diễn ra ở khu sân bay. Đây là Frankfurt UAS, không phải Goethe-Universität hay Frankfurt School of Finance & Management. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi tìm chương trình tiếng Anh và tính học phí.
I. Thông tin chung
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên hiện tại | Frankfurt University of Applied Sciences |
| Tên gọi cũ bằng tiếng Đức | Fachhochschule Frankfurt am Main |
| Loại hình | Đại học khoa học ứng dụng công lập; cơ sở nhà nước và pháp nhân công |
| Năm thành lập | 1971; đổi tên thành Frankfurt UAS năm 2014 |
| Thành phố | Frankfurt am Main, bang Hessen; địa chỉ Nibelungenplatz 1 |
| Website chính thức | frankfurt-university.de |
II. Giới thiệu, lịch sử và thế mạnh
Lịch sử Frankfurt UAS bắt đầu từ việc hợp nhất năm cơ sở tiền thân vào năm 1971. Các ngành xây dựng, cơ khí và nghề xã hội đã có nền tảng đào tạo từ trước đó. Quá trình hình thành này giải thích vì sao danh mục hiện nay trải từ kiến trúc và hạ tầng đến quản trị, điều dưỡng và công tác xã hội, thay vì tập trung vào riêng lĩnh vực tài chính của thành phố.
Người theo kinh doanh có thể so sánh chương trình quản trị rộng với hướng logistics gắn giao thông, chuỗi cung ứng và hệ thống thông tin. Global Logistics sử dụng địa điểm House of Logistics and Mobility tại Gateway Gardens cho một phần giảng dạy; việc chọn chỗ ở vì vậy cần tính cả nơi học thực tế.
Frankfurt UAS không đồng nghĩa với một trường hoàn toàn giảng dạy bằng tiếng Anh. Danh mục Bachelor ghi tiếng Đức là ngôn ngữ chính của các chương trình. Ở bậc Master, lựa chọn tiếng Anh rõ ràng hơn, nhưng người học vẫn cần đọc riêng điều kiện bằng đầu vào và thời hạn dành cho hồ sơ nước ngoài.
III. Tiếng Đức và chuẩn bị nhập học
Theo FAQ dành cho ứng viên quốc tế, trường hiện không tổ chức khóa tiếng Đức dự bị cho ứng viên. Các khóa đồng hành trong thời gian học dành cho sinh viên chuyên ngành hoặc trao đổi là một dịch vụ khác, không thay thế chứng chỉ phải nộp để nhập học.
| Nhu cầu | Điều kiện hoặc hình thức | Chi phí và phạm vi |
|---|---|---|
| Nộp ngành dạy bằng tiếng Đức | Cần chứng chỉ tối thiểu C1 khi nộp; nhập học cần DSH-2 hoặc tương đương | Chuẩn bị và thi tại đơn vị phù hợp ngoài trường |
| Luyện DSH trước nhập học | Frankfurt UAS hiện không có khóa này | Không có gói học phí dự bị DSH của trường để đăng ký |
| Tiếng Đức trong quá trình học | Khóa dành cho sinh viên đã học chuyên ngành và sinh viên trao đổi | Lịch và điều kiện đăng ký theo dịch vụ hỗ trợ học tập |
Người có bằng Bachelor giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh có thể dùng xác nhận ngôn ngữ giảng dạy theo hướng dẫn FAQ. Tuy nhiên, một ngành ghi Đức/Anh không phải ngành cho phép bỏ toàn bộ phần tiếng Đức. Khi sắp xếp hồ sơ, nên tách chứng minh ngoại ngữ, xét văn bằng và lựa chọn chuyên ngành thành ba việc cụ thể; hoàn thành việc học tiếng chưa có nghĩa là đã đạt yêu cầu chuyên môn.
IV. Chương trình đại học, học phí và học bổng
Danh mục Bachelor chính thức cho thấy sự khác nhau về thời lượng và hình thức học. Chương trình dual tích hợp thực hành không nên được xem như bản rút gọn của hệ toàn thời gian thông thường; người học cần đọc yêu cầu tổ chức thực hành của đúng ngành.
| Chương trình | Bằng và thời lượng | Đặc điểm lựa chọn |
|---|---|---|
| Architecture | B.A., 6 học kỳ | Toàn thời gian, nhập học kỳ đông |
| Civil Engineering | B.Eng., 7 học kỳ | Toàn thời gian, có kỳ hè và đông |
| Business Administration | B.A., 7 học kỳ | Quản trị, có kỳ hè và đông |
| Applied Biosciences dual | B.Sc., 6 học kỳ | Tích hợp thực hành, nhập học kỳ hè |
Trang tài chính sinh viên nêu nguyên tắc không thu học phí chương trình thông thường. Khoản bắt buộc mỗi học kỳ là đóng góp hành chính và dịch vụ, còn chương trình đào tạo tiếp tục có thể thu học phí riêng.
| Khoản tài chính | Mức EUR | Phạm vi |
|---|---|---|
| Tái đăng ký học kỳ | 406,78 | Đông 2026/27 |
| Nhập học lần đầu | 416,78 | Đông 2026/27, gồm 10 EUR phát hành Study Chip |
| Deutschlandstipendium | 300/tháng, một năm | Xét tuyển sinh viên mọi quốc tịch trong thời gian học tiêu chuẩn |
Biểu đóng góp đông 2026/27 bao gồm thành phần Deutschlandticket và khoản cho Studierendenwerk; không bao gồm tiền thuê nhà hay ăn uống. Deutschlandstipendium đã đóng đợt nộp năm 2026. Trường dự kiến công bố lịch mới vào tháng 3 hoặc 4/2027, nên khoản này không thể coi là nguồn tiền đã có khi lập ngân sách nhập học.
V. Sau đại học, chi phí và hỗ trợ
| Chương trình | Cấu trúc | Nội dung và tài chính |
|---|---|---|
| High Integrity Systems | M.Sc., 4 học kỳ, 120 ECTS, tiếng Anh | Hệ thống phần mềm cần độ tin cậy cao; đóng góp học kỳ theo biểu chung |
| Global Logistics | M.Sc., tiếng Anh; 3 học kỳ/90 ECTS hoặc 4 học kỳ/120 ECTS | Logistics, giao thông, ngoại thương và CNTT; đóng góp học kỳ theo biểu chung |
| Hỗ trợ học tập Master | Deutschlandstipendium theo điều kiện chung | Không tự động cấp theo thư trúng tuyển |
High Integrity Systems đi vào kỹ nghệ phần mềm, mô hình hóa và kiểm thử hệ thống. Đây là hướng phù hợp để người đã học tin học xem xét tiếp năng lực xây dựng phần mềm tin cậy; hồ sơ cần thể hiện nền tảng kỹ thuật chứ không chỉ mong muốn chuyển sang ngành CNTT.
Global Logistics phân lộ trình theo bằng đầu vào: tối thiểu 210 ECTS cho tuyến ba học kỳ nhập học kỳ đông, tối thiểu 180 ECTS cho tuyến bốn học kỳ nhập học kỳ hè. Nội dung có phương pháp định lượng, quản lý chuỗi cung ứng và dự án nghiên cứu. Người quan tâm tiến sĩ có thể tìm tiếp hướng nghiên cứu tại trung tâm Mobilität und Logistik được chương trình giới thiệu; đó là một quy trình nghiên cứu riêng sau Master.
Các chương trình đào tạo tiếp tục như Urban Agglomerations hoặc Aviation and Tourism Management được trang đóng góp học kỳ liệt kê là có học phí bổ sung. Vì vậy, không dùng nguyên tắc miễn học phí của Master thông thường để lập ngân sách cho toàn bộ danh mục sau đại học.
VI. Ký túc xá và chỗ ở
| Lựa chọn | Đăng ký | Chi phí cần tính |
|---|---|---|
| Ký túc xá Studierendenwerk Frankfurt | Nộp theo nhà vận hành; số chỗ hữu hạn | Giá theo tòa nhà và phòng được phân |
| Ký túc xá tư nhân hoặc WG | Liên hệ bên cho thuê, kiểm tra hợp đồng | Tiền thuê, dịch vụ và đặt cọc theo hợp đồng |
| Chỗ ở tạm khi đến | Tham khảo danh mục hỗ trợ của International Office | Ngân sách riêng trước khi có phòng dài hạn |
Hướng dẫn nhà ở của Frankfurt UAS tập hợp lựa chọn tạm trú, phòng thuê và hỗ trợ khi khẩn cấp. Trường khuyến nghị tìm sớm vì thị trường khó có phòng vừa thuận tiện vừa rẻ. Với Global Logistics, nên so hành trình đến Nibelungenplatz và Gateway Gardens trước khi ký dài hạn. Sinh viên mới cũng cần giữ khoản dự phòng cho thời gian chuyển nhà; đóng góp học kỳ không phải phí bảo đảm được xếp một phòng ký túc xá.
TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUMANBANK
Địa chỉ: Tầng 3, Tháp A, Tòa nhà T608 – KĐT mới Cổ Nhuế, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961696331
Email: kangminamhd@gmail.com
Website: https://humanbank.vn/