Thông tin du học Đức dành cho người học tại Xã Suối Tọ, Tỉnh Sơn La.
University of Hildesheim có các lộ trình quản lý thông tin, dữ liệu và phần mềm bên cạnh truyền thống đào tạo giáo viên. Người quan tâm IT nên xem cả nội dung kỹ thuật lẫn cách tổ chức chương trình; Data Analytics và các lựa chọn Bachelor của khoa 4 phục vụ những nền tảng đầu vào khác nhau. Lịch sử trường.
I. Thông tin chung
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên trường | Universität Hildesheim; University of Hildesheim |
| Vị trí | Hildesheim, bang Niedersachsen, Đức |
| Địa điểm học IT | Samelson Campus và khuôn viên chính theo chương trình |
| Ví dụ ngành | Information Management and Information Technology, Data Analytics, Software Engineering |
| Nhận diện | Đại học Hildesheim, không phải HAWK cùng thành phố |
| Tên tiếng Anh | University of Hildesheim |
| Loại hình | Đại học công lập, do quỹ công pháp bảo trợ; tư cách pháp lý công |
| Năm thành lập | 1946, tiền thân đào tạo giáo viên; độc lập năm 1978; có đầy đủ vị thế Universität năm 1989 |
| Website chính thức | www.uni-hildesheim.de |
Danh mục quy định của khoa 4 là điểm xuất phát hữu ích để đối chiếu tên bằng. Cùng một lĩnh vực công nghệ thông tin có thể xuất hiện dưới tên chương trình chính, nhánh học hoặc quy định dành cho khóa cũ; không nên ghép các tên đó thành nhiều chương trình độc lập.
II. Giới thiệu và sự phát triển chương trình
Hildesheim đáng tìm hiểu với người quan tâm cách dữ liệu và phần mềm giải quyết vấn đề trong tổ chức. Tên Information Management and Information Technology thể hiện mối quan hệ giữa thông tin, hệ thống kỹ thuật và nhu cầu sử dụng. Người chỉ muốn viết mã nên đọc cả học phần quản lý; người thiên quản trị phải xem mức toán và tin học cần đáp ứng.
Một thay đổi gần đây là Data Analytics: từ kỳ đông 2024/25, nhánh Data Analytics của Applied Computer Science chuyển thành chương trình thạc sĩ quốc tế độc lập. Trang quy định Master quốc tế phân biệt sinh viên bắt đầu trước và sau thay đổi này. Đây là lý do hồ sơ nên ghi đúng tên hiện hành thay vì sao lại tên trong bài giới thiệu cũ.
Không gian học cũng có tính chuyên môn. Data Analytics học chủ yếu tại Samelson Campus và khuôn viên chính; thư viện, nhà ăn và giảng đường lớn nằm trong hệ thống cơ sở này. Khi xem nhà, ứng viên cần xác định địa điểm học thực tế của ngành, bởi một địa chỉ gần một cơ sở khác chưa chắc thuận tiện cho lịch làm nhóm và seminar.
III. Tiếng Đức, tiếng Anh và chuẩn bị
Hướng dẫn ứng viên quốc tế yêu cầu tiếng Đức cho mọi Bachelor và phần lớn Master, đồng thời chỉ rõ các ngoại lệ tiếng Anh như Data Analytics và Software Engineering. Điều kiện ngôn ngữ phải được giải quyết cùng xét văn bằng, không tách thành một bước sau khi đã chắc chắn trúng tuyển.
| Lộ trình | Nội dung | Phạm vi phí |
|---|---|---|
| Bachelor bằng tiếng Đức | Đáp ứng chứng chỉ trong hướng dẫn quốc tế | Chi phí học và thi ngoại ngữ tách khỏi khoản đại học |
| Master quốc tế tiếng Anh | Chứng minh trình độ theo ngành | Không mặc định cần khóa DSH |
| Khóa tăng cường trước kỳ | Trang trao đổi giới thiệu các cấp cơ bản đến nâng cao | Khoảng 50–60 EUR trong bối cảnh sinh viên trao đổi |
| Khóa trong kỳ | Khoảng 2–3 giờ/tuần theo cùng trang | Miễn phí cho đối tượng của chương trình trao đổi |
Trang International Exchange Students cũng giới thiệu tandem và hỗ trợ viết. Những mức phí trao đổi không phải giá khóa dự bị mở cho mọi ứng viên toàn khóa. Người học Data Analytics có thể bổ sung tiếng Đức cho đời sống, nhưng việc được nhận Master vẫn dựa vào chuyên môn và tiếng Anh của chương trình.
IV. Đại học, khoản học kỳ và học bổng
Khoa 4 liệt kê B.Sc. Information Management and Information Technology cùng các lựa chọn Applied Informatics và Data Analytics trong quy định đại học. Bên cạnh đó có bằng Bachelor hai môn với khả năng định hướng sư phạm. Cần phân biệt bằng đào tạo giáo viên với bằng IT chuyên ngành trước khi so sánh học phần.
| Chương trình/khoản tiền | Thông tin | Phạm vi |
|---|---|---|
| Information Management and Information Technology, B.Sc. | Quản lý thông tin và công nghệ thông tin | Các lựa chọn học theo quy định khoa 4 |
| Bachelor hai môn | Có lựa chọn hướng sư phạm | Cấu hình môn và đầu ra khác bằng IT một ngành |
| Khoản học kỳ | 469,85 EUR | Kỳ đông 2026/27, không phải học phí chuyên ngành |
| Deutschlandstipendium | 300 EUR/tháng | Sinh viên Bachelor/Master và người dự định bắt đầu đông 2026/27 theo đợt đã công bố |
Thông báo nhập học đông 2026/27 tách 150 EUR Studierendenwerk, 12,50 EUR tổ chức sinh viên, 226,80 EUR vé giao thông, 5,55 EUR vé văn hóa và 75 EUR hành chính. Trường gửi thông báo riêng nếu người học thuộc diện phí kéo dài. Vì vậy, không nên lấy duy nhất khoản 469,85 EUR làm toàn bộ ngân sách học tập.
Đợt học bổng 2026 nhận đơn từ 01 đến 30/06 và đã kết thúc. Lore-Auerbach hỗ trợ 200 EUR/tháng, yêu cầu đã học ít nhất một kỳ và có đóng góp trong cộng đồng trường hoặc môi trường liên quan. Hai chương trình thường cấp một năm, bắt đầu 01/10; không cộng hai khoản cho cùng người.
Deutschlandstipendium yêu cầu giữ hoặc cải thiện thành tích để được xét tiếp; Lore-Auerbach còn yêu cầu giữ hoặc nâng mức đóng góp. Cả hai cần hồ sơ mới đầy đủ, quyết định của hội đồng và nguồn tiền còn khả dụng. Giới hạn thông thường là thời gian học chuẩn; trường hợp nghiêm trọng như bệnh kéo dài, khuyết tật hoặc chăm con có thể xin xét kéo dài. Bảo lưu không liên quan học tập sẽ tạm dừng chi trả.
V. Sau đại học, học phí và nghiên cứu
Data Analytics M.Sc. có bốn học kỳ bằng tiếng Anh, nhận đầu kỳ hè và đông. Nội dung liên quan học máy, dữ liệu lớn, tối ưu và ứng dụng. Ứng viên cần Bachelor tin học, công nghệ thông tin, toán, thống kê, khoa học dữ liệu, AI, phân tích dữ liệu hoặc ngành tương đương; cùng kỹ năng toán, thống kê và lập trình. Tiếng Anh có thể chứng minh bằng IELTS từ 6,0 hoặc tương đương, hoặc giấy xác nhận chương trình trước hoàn toàn bằng tiếng Anh, có dấu và chữ ký của đại học.
| Chương trình | Đặc điểm | Tuyển sinh và tài chính |
|---|---|---|
| Data Analytics | Master tiếng Anh; Fundamental Track có 120 tín chỉ | Nộp độc quyền qua cổng khoa 4; không có học phí thông thường theo trang ngành |
| Software Engineering | M.Sc. tiếng Anh, bốn học kỳ, 120 ECTS | Bachelor tin học, IT, kỹ thuật máy tính, toán hoặc ngành gần; có năng lực lập trình. IELTS từ 6,0 hoặc chứng minh tương đương, gồm giấy xác nhận bằng trước học hoàn toàn tiếng Anh có dấu/chữ ký. Vẫn đóng khoản học kỳ |
| Applied Computer Science | Master tiếng Đức với các lựa chọn chuyên môn | Hướng dẫn quốc tế chỉ định cổng Master IT |
| Học bổng | Deutschlandstipendium và Lore-Auerbach theo điều kiện | Hồ sơ riêng với hồ sơ chương trình |
Quy trình chung qua uni-assist không áp dụng cho nhóm Master IT được trường chỉ định. Với bằng từ Việt Nam, Data Analytics yêu cầu APS trong danh sách hồ sơ. Khi dự định tiến sĩ, nên chọn seminar và luận văn giúp xây dựng năng lực nghiên cứu: câu hỏi rõ, dữ liệu phù hợp và kết quả có thể giải thích, thay vì chỉ tập trung vào điểm của một công cụ phần mềm.
VI. Chỗ ở tại Hildesheim
Studierendenwerk OstNiedersachsen cung cấp thông tin hai khu Blauer Kamp và Hansering, đơn đăng ký và điều kiện thuê. Người học toàn khóa nên đi theo thủ tục nhà ở phù hợp với mình; dịch vụ sắp phòng ghi trong trang trao đổi không bảo đảm quyền lợi tương tự cho mọi sinh viên Master.
Trước khi đồng ý thuê, cần đối chiếu nhà với Samelson Campus hoặc địa điểm ngành, xem nội thất và cách chia bếp, phòng tắm. Phòng cho thuê lại theo thời gian đi trao đổi có thể chỉ dùng được vài tháng. Nếu chọn hình thức này, hãy tính sẵn thời điểm chuyển nhà để không trùng giai đoạn thi hoặc làm luận văn.
TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUMANBANK
Địa chỉ: Tầng 3, Tháp A, Tòa nhà T608 – KĐT mới Cổ Nhuế, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961696331
Email: kangminamhd@gmail.com
Website: https://humanbank.vn/