Thông tin du học Đức dành cho người học tại Xã Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh.
Greifswald có lộ trình học sinh thái cảnh quan từ cử nhân đến thạc sĩ. Người học tìm hiểu hệ sinh thái đồng thời tiếp cận sử dụng đất, kinh tế và luật môi trường. Đây là điểm đáng xem xét nếu bạn muốn làm việc với bảo tồn thiên nhiên nhưng cũng quan tâm cách con người quản lý cảnh quan. Bài sử dụng nguồn chính thức kiểm tra ngày 07/09/2026; các bảng chương trình là ví dụ có chọn lọc.
I. THÔNG TIN CHUNG
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên bản địa | Universität Greifswald |
| Tên Anh | University of Greifswald |
| Loại hình | Đại học công lập |
| Thành lập | 17/10/1456 |
| Thành phố | Greifswald, Mecklenburg-Vorpommern |
| Địa chỉ liên hệ | Domstraße 11, 17489 Greifswald |
| Website | uni-greifswald.de |
II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG
Thị trưởng Heinrich Rubenow khởi xướng việc thành lập trường với tên Academia Gryphica. Những khoa đầu tiên gồm thần học, triết học, y học và luật. Lịch sử trường đặt Greifswald trong bối cảnh vùng Baltic, bao gồm thời kỳ khu vực thuộc quyền Thụy Điển. Lịch sử quốc tế này khác với ngôn ngữ tuyển sinh hiện nay; người nộp hồ sơ vẫn cần kiểm tra từng ngành.
Với sinh thái cảnh quan, bạn không chỉ học nhận diện loài mà còn tìm hiểu tương tác giữa các yếu tố sinh học, vật lý và xã hội. Các môn kinh tế, địa lý và pháp luật giúp người học xem xét quyết định bảo tồn trong thực tế. Bạn nên chọn hướng này nếu thích kết hợp quan sát ngoài hiện trường với phân tích và lập luận. Công việc đọc số liệu, ghi chép và giải thích tác động sử dụng đất có vai trò bên cạnh kiến thức sinh học.
III. NGOẠI NGỮ VÀ DỰ BỊ
Trung tâm Ngoại ngữ và Truyền thông phân biệt lớp nằm trong chương trình cấp bằng với lớp học thêm. Đây là khác biệt có ảnh hưởng tới học phí khóa tiếng. Khi một môn ngoại ngữ là bắt buộc hoặc tự chọn bắt buộc theo quy chế, cơ chế thu có thể khác lớp đăng ký vì nhu cầu cá nhân.
| Khóa hoặc dịch vụ | Mức đang công bố | Phạm vi |
|---|---|---|
| Lớp 2 SWS | 22 EUR/khóa học kỳ | Sinh viên học thêm ngoài yêu cầu chương trình |
| Lớp 4 SWS | 40 EUR/khóa học kỳ | Theo biểu phí sinh viên |
| Khóa chuyên sâu 60 giờ | 45 EUR/khóa | Không phải học phí Studienkolleg |
| Thi chứng chỉ sau khóa | 15 EUR/lần theo bảng | Kiểm tra kỳ thi phù hợp mục tiêu đầu vào |
Biểu phí khóa tiếng là số hiển thị ngày tra cứu, cần đối chiếu khi đăng ký. SWS thể hiện số giờ tiếp xúc giảng dạy mỗi tuần. Thạc sĩ Landscape Ecology and Nature Conservation yêu cầu tiếng Anh B2; ngưỡng này không đại diện cho các ngành Đức ngữ.
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC
| Chương trình | Nội dung | Ngôn ngữ và phí |
|---|---|---|
| Landschaftsökologie und Naturschutz, cử nhân | 6 học kỳ; sinh thái, sinh học, cảnh quan, địa chất và nền tảng kinh tế, luật | Ngôn ngữ chính tiếng Đức, có tiếng Anh; đóng góp kỳ riêng |
| Thực tập và thực địa trong ngành | Thu thập quan sát và áp dụng phương pháp ngoài lớp | Chi phí chuyến đi theo học phần, không phải học phí toàn trường |
Giới thiệu của khoa mô tả nền tảng cử nhân. Danh mục tuyển sinh cử nhân yêu cầu tiếng Anh A2 và thực tập sáu tuần trước khi bắt đầu. Ngành nhận sinh viên mới vào kỳ đông. Khi chuẩn bị, hãy xem bạn có muốn theo cả các môn tự nhiên lẫn kinh tế, pháp luật trong cùng một bằng hay không.
| Khoản tiền | Thông tin ngày kiểm tra | Điều kiện |
|---|---|---|
| Đóng góp nhập học | 152 EUR theo trang chi phí | Có phí nhập học; không phải học phí giảng dạy |
| Đóng góp đăng ký lại | 127 EUR/học kỳ | Đối chiếu kỳ áp dụng trước khi chuyển tiền |
| Deutschlandstipendium | 300 EUR/tháng, ban đầu một năm | Xét thành tích; gia hạn thêm một năm nếu kết quả giữ nguyên hoặc tốt hơn và còn kinh phí |
Nguồn: chi phí và Deutschlandstipendium. Theo Điều 7 quy chế học bổng, hồ sơ gia hạn nộp trước hạn tuyển mới, gồm kết quả thi/thực tập, nhận xét ngắn của giảng viên đã đánh giá một học phần và báo cáo tiến bộ cá nhân. Thời gian cấp thông thường không vượt quá thời gian học chuẩn; không tự động kéo dài qua mỗi năm.
V. SAU ĐẠI HỌC
| Lộ trình | Cấu trúc và điều kiện | Phí, tài trợ |
|---|---|---|
| Landscape Ecology and Nature Conservation, M.Sc. | 4 học kỳ, 120 ECTS; có thể học hoàn toàn bằng tiếng Anh; đầu vào B2 và bằng phù hợp | Không học phí theo trang ngành; đóng góp học kỳ riêng |
| Tiến sĩ | Đề tài môi trường hoặc sinh học tại khoa phù hợp | Tìm nguồn tài trợ nghiên cứu riêng và người hướng dẫn |
Trang thạc sĩ nhận các nền tảng như sinh thái cảnh quan, lâm nghiệp, sinh học và nông nghiệp. Ngành khác có thể được xét nếu quá trình học tập tập trung vào môi trường, bảo tồn. Vì các môn tự chọn có giới hạn chỗ và lịch, bạn nên xây dựng vài phương án học thay vì cố định một tổ hợp duy nhất. Thông tin phí ngành ghi không học phí; khoản đóng góp học kỳ được trình bày riêng ở mục IV.
VI. KÝ TÚC XÁ VÀ CHỖ Ở
Studierendenwerk nhận đơn nhà ở từ sáu tháng trước kỳ học; lúc nộp đơn ban đầu chưa cần giấy nhập học. Điều này giúp ứng viên chuẩn bị sớm, nhưng đơn không bảo đảm phòng. Người thích ở gần trung tâm có thể so sánh với căn hộ ở ghép và các khu yên tĩnh hơn.
| Phương án | Đăng ký | Giá, đặt cọc |
|---|---|---|
| Nhà ở sinh viên | Đơn trực tuyến tới Studierendenwerk | Theo tòa nhà, loại phòng và hợp đồng |
| WG hoặc căn hộ tư nhân | Liên hệ bên cho thuê qua các đầu mối trường giới thiệu | Kiểm tra nội thất và tổng phụ phí tháng |
Hướng dẫn chỗ ở cũng dẫn tới AStA và các đơn vị nhà ở địa phương. Hãy lưu cả phương án ở tạm nếu ngày đến sớm hơn ngày bắt đầu hợp đồng.
TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUMANBANK
Địa chỉ: Tầng 3, Tháp A, Tòa nhà T608 – KĐT mới Cổ Nhuế, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961696331
Email: kangminamhd@gmail.com
Website: https://humanbank.vn/