Giới thiệu Trường Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Yeungnam Hàn Quốc 2026
1. Giới thiệu về Trường Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Yeungnam
Trường Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Yeungnam (Yeungnam University College – 영남이공대학교) là một trong những trường cao đẳng kỹ thuật và khoa học ứng dụng nổi tiếng tại Hàn Quốc. Trường được thành lập năm 1968 tại thành phố Daegu – trung tâm công nghiệp và giáo dục lớn của khu vực phía Nam Hàn Quốc.
Yeungnam University College nổi bật với định hướng đào tạo thực hành, liên kết doanh nghiệp mạnh và tỷ lệ sinh viên có việc làm cao sau tốt nghiệp. Trường hiện thu hút nhiều du học sinh quốc tế, đặc biệt là sinh viên Việt Nam theo học các ngành kỹ thuật, công nghệ, điều dưỡng và làm đẹp.
Website chính thức:
Yeungnam University College
2. Điểm nổi bật của trường Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Yeungnam
Một số điểm nổi bật của trường
- Là trường cao đẳng kỹ thuật có uy tín lâu năm tại Daegu.
- Chương trình đào tạo thực hành chiếm tỷ lệ cao.
- Liên kết nhiều doanh nghiệp và bệnh viện lớn tại Hàn Quốc.
- Có nhiều ngành học phù hợp xu hướng công nghệ hiện đại.
- Hỗ trợ tốt cho sinh viên quốc tế về ký túc xá và việc làm thêm.
Ưu điểm của trường
- Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp cao.
- Học phí hợp lý hơn nhiều trường tại Seoul.
- Chi phí sinh hoạt tại Daegu khá tiết kiệm.
- Nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
- Môi trường học tập hiện đại và an toàn.
Ngành thế mạnh của trường
Các ngành nổi bật của trường gồm:
- Điều dưỡng
- Cơ khí chế tạo
- Công nghệ ô tô
- Điện – điện tử
- CNTT – phần mềm
- Kỹ thuật robot
- Thiết kế thời trang
- Làm đẹp – thẩm mỹ
- Quản trị khách sạn – du lịch
Tỷ lệ đỗ visa có cao không?
Yeungnam University College được đánh giá là trường có tỷ lệ đỗ visa khá ổn định đối với sinh viên Việt Nam nhờ:
- Hệ thống quản lý du học sinh tốt
- Có nhiều sinh viên Việt Nam đang theo học
- Hồ sơ tuyển sinh tương đối rõ ràng
Đối với hồ sơ có học lực ổn định và kế hoạch học tập rõ ràng, tỷ lệ đỗ visa thường được đánh giá khoảng 90% – 95%. Tuy nhiên, tỷ lệ thực tế còn phụ thuộc vào từng kỳ tuyển sinh và chính sách xét duyệt visa của Đại sứ quán Hàn Quốc.
3. Điều kiện tuyển sinh visa D4-1 và D2
Điều kiện tuyển sinh hệ tiếng D4-1
- Tốt nghiệp THPT
- GPA từ 6.5 trở lên
- Không có khoảng trống học tập quá dài
- Không có tiền sử cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc
- Có đủ điều kiện chứng minh tài chính
Học phí học tiếng visa D4-1
| Khoản phí | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Phí xét tuyển | khoảng 50.000 – 100.000 KRW |
| Học phí tiếng Hàn | khoảng 4.800.000 – 5.200.000 KRW/năm |
| Bảo hiểm | khoảng 150.000 – 250.000 KRW/năm |
| Giáo trình | khoảng 200.000 KRW |
Điều kiện tuyển sinh hệ chuyên ngành D2
- Tốt nghiệp THPT hoặc cao đẳng/đại học
- Có TOPIK 2 trở lên hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Hàn của trường
- Một số ngành yêu cầu phỏng vấn riêng
- Hồ sơ tài chính minh bạch
Học phí hệ chuyên ngành D2
| Khối ngành | Học phí |
|---|---|
| Kỹ thuật – công nghệ | khoảng 3.000.000 – 3.500.000 KRW/kỳ |
| Điều dưỡng – y tế | khoảng 3.200.000 – 3.700.000 KRW/kỳ |
| Nghệ thuật – làm đẹp | khoảng 3.000.000 – 3.400.000 KRW/kỳ |
| Du lịch – kinh doanh | khoảng 2.700.000 – 3.000.000 KRW/kỳ |
4. Các ngành học và học phí chuyên ngành
Khối kỹ thuật – công nghệ
| Ngành học | Học phí tham khảo |
|---|---|
| Kỹ thuật cơ khí | khoảng 3.300.000 KRW/kỳ |
| Công nghệ ô tô | khoảng 3.400.000 KRW/kỳ |
| Robot tự động hóa | khoảng 3.500.000 KRW/kỳ |
| Điện – điện tử | khoảng 3.200.000 KRW/kỳ |
| CNTT – phần mềm | khoảng 3.200.000 KRW/kỳ |
Khối y tế – điều dưỡng
| Ngành học | Học phí |
|---|---|
| Điều dưỡng | khoảng 3.700.000 KRW/kỳ |
| Vật lý trị liệu | khoảng 3.300.000 KRW/kỳ |
| Quản lý y tế | khoảng 3.000.000 KRW/kỳ |
Khối làm đẹp – nghệ thuật
| Ngành học | Học phí |
|---|---|
| Làm đẹp | khoảng 3.100.000 KRW/kỳ |
| Thiết kế thời trang | khoảng 3.200.000 KRW/kỳ |
| Thiết kế truyền thông | khoảng 3.100.000 KRW/kỳ |
Khối du lịch – dịch vụ
| Ngành học | Học phí |
|---|---|
| Quản trị khách sạn | khoảng 2.800.000 KRW/kỳ |
| Du lịch quốc tế | khoảng 2.800.000 KRW/kỳ |
| Quản trị kinh doanh | khoảng 2.700.000 KRW/kỳ |
Lưu ý: Học phí có thể thay đổi theo từng năm học.
5. Chính sách học bổng của trường
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
Yeungnam University College có nhiều chương trình học bổng hỗ trợ du học sinh:
| Loại học bổng | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Học bổng nhập học | giảm 30% – 50% học phí |
| Học bổng TOPIK | hỗ trợ theo cấp độ TOPIK |
| Học bổng GPA xuất sắc | giảm 50% – 100% học phí |
| Học bổng chuyên cần | hỗ trợ sinh viên có thành tích tốt |
Sinh viên có thành tích học tập cao sẽ được xét học bổng vào mỗi học kỳ.
6. Chi phí ký túc xá của trường
Ký túc xá của trường được trang bị:
- Wifi
- Điều hòa
- Máy giặt
- Nhà ăn
- Khu sinh hoạt chung
- Phòng tự học
Chi phí ký túc xá tham khảo
| Loại phòng | Chi phí |
|---|---|
| Phòng đôi | khoảng 800.000 – 1.200.000 KRW/kỳ |
| Phòng 4 người | khoảng 600.000 – 900.000 KRW/kỳ |
Chi phí có thể thay đổi tùy từng kỳ nhập học.
7. Tỷ lệ sinh viên nhập học hàng năm
Mỗi năm Yeungnam University College tiếp nhận hàng nghìn sinh viên trong và ngoài nước.
Theo thống kê tuyển sinh gần đây:
- Tổng số sinh viên toàn trường khoảng 6.000 – 7.000 sinh viên
- Số lượng du học sinh quốc tế tăng đều hàng năm
- Sinh viên Việt Nam là một trong những nhóm quốc tế đông tại trường
Đây là một trong những trường cao đẳng kỹ thuật – ứng dụng có sức hút lớn tại khu vực Daegu.
Kết luận
Trường Cao đẳng Khoa học Kỹ thuật Yeungnam là lựa chọn phù hợp cho những bạn muốn du học Hàn Quốc theo định hướng kỹ thuật, công nghệ, điều dưỡng và làm đẹp. Với chương trình đào tạo thực hành mạnh, học phí hợp lý, nhiều học bổng hấp dẫn cùng tỷ lệ việc làm cao sau tốt nghiệp, trường đang thu hút ngày càng nhiều sinh viên Việt Nam đăng ký theo học mỗi năm.
Tư vấn và hỗ trợ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HUMANBANK
Địa chỉ: Tầng 3, Tháp A, Tòa nhà T608 – KĐT mới Cổ Nhuế, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961696331
Email: kangminamhd@gmail.com
Website: https://humanbank.vn/
Youtube:https://www.youtube.com/@HumanBank.XKLDDuHoc
HUMANBANK là nơi bạn có thể tìm thấy hầu hết các đơn hàng du học và xuất khẩu lao động của hầu hết các quốc gia trên thế giới, cụ thể như:
– Xuất khẩu lao động / Du học Hàn Quốc
– Xuất khẩu lao động / Du học Nhật Bản
– Xuất khẩu lao động / Du học Đài Loan
– Xuất khẩu lao động / Du học Đức
– Xuất khẩu lao động / Du học Canada
– Xuất khẩu lao động / Du học Úc
